|
|
|
|
NS Dương - Tuổi Âm - Số Tuổi - Mạng 1999 Kỷ Mão 8 >> 1998 Mậu Dần 9 >> 1997 Đinh Sửu 10 >> 1996 Bính Tý 11 >> 1995 Ất Hợi 12 >> 1994 Giáp Tuất 13 >> 1993 Quý Dậu 14 >> 1992 Nhâm Thân 15 >> 1991 Tân Mùi 16 Thổ>> 1990 Canh Ngọ 17 Thổ>> 1989 Kỷ Tị 18 Mộc>> 1988 Mậu Thìn 19 Mộc>> 1987 Đinh Mão 20 Hỏa>> 1986 Bính Dần 21 Hỏa>> 1985 Ất Sửu 22 Kim>> 1984 Giáp Tý 23 Kim>> 1983 Quý Hợi 24 Thủy>> 1982 Nhâm Tuất 25 Thủy>> 1981 Tân Dậu 26 Mộc >> 1980 Canh Thân 27 Mộc >> 1979 Kỷ Mùi 28 Hỏa>> 1978 Mậu Ngọ 29 Hỏa>> 1977 Đinh Tỵ 30 Thổ>> 1976 Bính Thìn 31 Thổ>> 1975 Ất Mão 32 Thủy>> 1974 Giáp Dần 33 Thủy>> 1973 Quý Sửu 34 Mộc >> 1972 Nhâm Tý 35 Mộc >> 1971 Tân hợi 36 Kim>> 1970 Canh Tuất 37 Kim>> 1969 Kỷ Dậu 38 Thổ>> 1968 Mậu Thân 39 Thổ>> 1967 Đinh Mùi 40 Thủy>> 1966 Bính Ngọ 41 Thủy>> 1965 Ất Tỵ 42 Hỏa>> 1964 Giáp Thìn 43 Hỏa>> 1963 Quý Mão 44 Kim>> 1962 Nhâm Dần 45 Kim>> 1961 Tân Sửu 46 Thổ>> 1960 Canh Tý 47 Thổ >>
| Hành |
Vật liệu hợp |
Mầu hợp |
Mầu ví dụ |
| Kim |
Bạc, đồng, thép, sắt, vàng, đá hoa cương |
Trắng, Bạc, Vàng |
|
|
Thủy
|
Kính
|
Đen, Xám, Ghi xám
|
|
|
Mộc
|
Gỗ, Tre, Giấy
|
Lục, lam, Xanh lá cây
|
|
|
Hỏa
|
Nhựa, Plastic, hợp chất nhân tạo
|
Đỏ tím, tử vi
|
|
|
Thổ
|
Thạch cao, đất nung, đồ gốm gạch, đá vôi
|
Vàng đất, Hoàng thổ, nâu
|
|
|
|